XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
筰
[zuó]
Lưu từ
Khác
dây cáp
Từ cận nghĩa:
缆绳
lǎn shéng
dây cáp