缆绳
[lǎn shéng] [缆 绳]
dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
岸边的船老大正在熟练地收缆绳。
àn biān de chuán lǎo dà zhèng zài shú liàn dì shōu lǎn shéng.Người chủ thuyền bên bờ đang thuần thục thu dây neo.
[lǎn shéng] [缆 绳]
dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
岸边的船老大正在熟练地收缆绳。
àn biān de chuán lǎo dà zhèng zài shú liàn dì shōu lǎn shéng.Người chủ thuyền bên bờ đang thuần thục thu dây neo.