HSK 8缆车【纜車】[lǎn chē] [缆 车]Lưu từDanh từcáp treo靠绳缆牵引行驶的悬挂或轨道车辆由于山上风力过大,景区的观光缆车暂停营运。yóu yú shān shàng fēng lì guò dà, jǐng qū de guān guāng lǎn chē zàn tíng yíng yùn.Do gió trên núi quá lớn, cáp treo ngắm cảnh của khu du lịch tạm ngừng hoạt động.Xem thêm (3)Chữ trong từ缆lǎncáp车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máy公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卡车kǎ chēHSK 8xe tải货车huò chēHSK 7xe tải救护车jiù hù chēHSK 8xe cứu thương电车diàn chēHSK 6xe điện bánh hơi马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo吉普Jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep出租车chū zū chēHSK 2taxi警车jǐng chēHSK 8xe cảnh sát