货车【貨車】
[huò chē] [货 车]
xe tải; xe van; toa hàng
用于运送货物的车辆。
货车在高速上行驶。
huò chē zài gāo sù shàng xíng shǐ.Xe tải đang chạy trên cao tốc.
货车开上了地磅称重。
huò chē kāi shàng le dì bàng chēng zhòng.Xe tải đã lái lên bàn cân để cân trọng lượng.
因为刹车不及,他的车追尾了前面的货车。
yīn wèi shā chē bù jí, tā de chē zhuī wěi le qián miàn de huò chē.Do phanh không kịp, xe của anh ấy đã đâm vào đuôi chiếc xe tải phía trước.