小货车[xiǎo huò chē] [TIỂU 货 车]Lưu từKhácxe bán tảiChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ货huòhàng hóa车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:皮卡pí kǎxe bán tải (từ mượn)