皮卡[pí kǎ] [皮 卡]Lưu từKhácxe bán tải (từ mượn)Chữ trong từ皮pída卡kǎthẻ, thiệpTừ ghép:托皮卡tuō pí kǎTopeka, thủ phủ của Kansas皮卡尔pí kǎ ěrPicard (tên)Từ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da磁卡cí kǎHSK 7thẻ từXem thêm (1)