皮卡尔[pí kǎ ěr] [皮 卡 尔]Lưu từKhácPicard (tên)Chữ trong từ皮pída卡kǎthẻ, thiệp尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da皮带pí dàiHSK 8dây đeo