XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
箝
[qián]
Lưu từ
Khác
cái kìm; kẹp; kẹp chặt
Từ cận nghĩa:
拑
qián
cái kìm
夹钳
jiā qián
cái kìm