夹钳[jiā qián] [夹 钳]Lưu từKháccái kìmChữ trong từ夹jiāép từ hai phía钳qiánkìmTừ cùng chữ:夹子jiā ziHSK 5cái kẹp夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)Từ cận nghĩa:拑qiáncái kìm箝qiáncái kìm