箢箕[yuān jī] [箢 箕]Lưu từKhác(tiếng địa phương) giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúcChữ trong từ箢yuānphiên âm Đài Loan [wǎn]箕jīgiỏ sàngTừ cận nghĩa:箢篼yuān dōu(tiếng địa phương) giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúc