箪[dān]Lưu từKhácgiỏ tròn đựng cơmTừ ghép:箪笥dān sìhộp tre疏水箪瓢shū shuǐ dān piáonước ít và dụng cụ ít箪食壶浆dān shí hú jiāngđón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ)