箪笥[dān sì] [箪 笥]Lưu từKháchộp tre; dụng cụ tre đựng thức ănChữ trong từ箪dāngiỏ tròn đựng cơm笥sìhộp vuông bằng tre để đựng thức ăn hoặc quần áoTừ cận nghĩa:箧衍qiè yǎnhộp tre