箧衍[qiè yǎn] [箧 衍]Lưu từKháchộp treChữ trong từ箧qièrương衍yǎnlan rộngTừ cùng chữ:敷衍fū yǎnHSK 6làm qua loaTừ cận nghĩa:箪笥dān sìhộp tre