箧[qiè]Lưu từKhácrương; hộp; hòmTừ ghép:书箧shū qiètủ sách筐箧kuāng qièhộp chữ nhật hoặc rương箧笥qiè sìhộp tre để đựng sách, quần áo, v.v.箧箧qiè qièdài và mảnh箧衍qiè yǎnhộp tre箱箧xiāng qièhộp胠箧qū qiètrộm藤箧téng qièva li đan bằng mây行箧xíng qièva li du lịchXem thêm (6)Từ cận nghĩa:田tiánHSK 6ruộng笈jírương (đựng sách)