XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
箱箧
[xiāng qiè] [箱 箧]
Lưu từ
Khác
hộp; rương
Chữ trong từ
箱
xiāng
hộp
箧
qiè
rương
Từ cùng chữ:
箱子
xiāng zi
HSK 4
vali