簪[zān]Lưu từKháctrâm cài tócTừ ghép:发簪fà zāntrâm cài tóc持橐簪笔chí tuó zān bǐlàm cố vấn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:钗chāitrâm cài tóc发簪fà zāntrâm cài tóc