糯米糍[nuò mǐ cí] [糯 米 糍]Lưu từKhácbánh gạo nếp; bánh nếp; bánh mochiChữ trong từ糯nuògạo nếp米mǐgạo糍cíbánh gạo nếpTừ cận nghĩa:糍cíbánh gạo nếp糍粑cí bābánh gạo nếp糯米糕nuò mǐ gāobánh gạo nếp