XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
绉褶
[zhòu zhě] [绉 褶]
Lưu từ
Khác
biến thể của 皱褶 (zhòu zhě)
Chữ trong từ
绉
zhòu
vải crepe
褶
zhě
nếp gấp