绥棱[suí léng] [绥 棱]Lưu từKháchuyện Tuỳ Lăng ở Tuỳ Hoá 绥化, Hắc Long GiangChữ trong từ绥suídẹp yên棱léngxà vuôngTừ ghép:绥棱县suí léng xiànhuyện Tuy Lăng ở Tuy Hoá 绥化, Hắc Long GiangTừ cận nghĩa:绥棱县suí léng xiànhuyện Tuy Lăng ở Tuy Hoá 绥化, Hắc Long Giang