绮[qǐ]Lưu từKhácđẹp; lụa hoa vănTừ ghép:清绮qīng qǐđẹp绮丽qǐ lìđẹp绮云qǐ yúnmây đẹp绮井qǐ jǐngtrần nhà (kiến trúc)绮室qǐ shìcăn phòng tráng lệ绮岁qǐ suìtuổi trẻ绮年qǐ niántrẻ绮思qǐ sīý nghĩ đẹp (trong văn viết)绮想qǐ xiǎngảo tưởngXem thêm (9)