绮想[qǐ xiǎng] [绮 想]Lưu từKhácảo tưởng; hình dungChữ trong từ绮qǐđẹp想xiǎngnghĩTừ ghép:绮想曲qǐ xiǎng qǔcapriccio (âm nhạc)Từ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượng幻想huàn xiǎngHSK 6mơ tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng构想gòu xiǎngHSK 7hình thành ý tưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:妄想wàng xiǎngHSK 9ảo tưởng幻huànảo tưởng幻梦huàn mèngảo tưởng狂想kuáng xiǎngảo tưởng迷梦mí mèngảo tưởng