幻梦[huàn mèng] [幻 梦]Lưu từKhácảo tưởng; ảo giác; giấc mơChữ trong từ幻huànảo tưởng梦mènggiấc mơ (lượng từ: 场 (cháng), 个 (gè))Từ cùng chữ:做梦zuò mèngHSK 4mơ幻想huàn xiǎngHSK 6mơ tưởng幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh幻觉huàn juéHSK 7ảo giácTừ cận nghĩa:妄想wàng xiǎngHSK 9ảo tưởng幻huànảo tưởng狂想kuáng xiǎngảo tưởng绮想qǐ xiǎngảo tưởng迷梦mí mèngảo tưởng