绮想曲[qǐ xiǎng qǔ] [绮 想 曲]Lưu từKháccapriccio (âm nhạc)Chữ trong từ绮qǐđẹp想xiǎngnghĩ曲qūcongTừ cùng chữ:歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc扭曲niǔ qūHSK 8vặn小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắn歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạc