弯曲【彎曲】
[wān qū] [弯 曲]
bẻ cong; uốn quanh; cong
不直,呈弧形或波浪形
这条山路十分弯曲,开车时要特别小心。
zhè tiáo shān lù shí fēn wān qū, kāi chē shí yào tè bié xiǎo xīn.Con đường núi này rất quanh co, khi lái xe phải đặc biệt cẩn thận.
uốn cong; gập lại
使物体变成弧形
请把这根铁丝弯曲成心形。
qǐng bǎ zhè gēn tiě sī wān qū chéng xīn xíng.Hãy uốn sợi dây thép này thành hình trái tim.
他用钳子把弯曲的钉子拔了出来。
tā yòng qián zi bǎ wān qū de dīng zi bá le chū lái.Anh ấy dùng kìm để nhổ chiếc đinh bị cong ra.
工人扳平了弯曲的铁丝。
gōng rén bān píng le wān qū de tiě sī.Người công nhân đã bẻ thẳng sợi dây thép bị cong.