乐曲【樂曲】
[yuè qǔ] [乐 曲]
tác phẩm âm nhạc
音乐作品,多指器乐曲。
我们今天演奏一首古典乐曲。
wǒ men jīn tiān yǎn zòu yì shǒu gǔ diǎn yuè qǔ.Chúng tôi hôm nay biểu diễn một bản nhạc cổ điển.
这支交响乐曲演奏得十分动人。
zhè zhī jiāo xiǎng yuè qǔ yǎn zòu de shí fēn dòng rén.Bản nhạc giao hưởng này được biểu diễn vô cùng xúc động.
乐团正在演奏国际著名的古典乐曲。
yuè tuán zhèng zài yǎn zòu guó jì zhù míng de gǔ diǎn yuè qǔ.Dàn nhạc đang biểu diễn một bản nhạc cổ điển nổi tiếng quốc tế.
这首乐曲的旋律十分优美。
zhè shǒu yuè qǔ de xuán lǜ shí fēn yōu měi.Giai điệu của bản nhạc này rất tuyệt vời.