乐谱【樂譜】
[yuè pǔ] [乐 谱]
bản nhạc; phổ nhạc
记录音乐的符号或册子。
我在练习钢琴时看乐谱。
wǒ zài liàn xí gāng qín shí kàn yuè pǔ.Tôi xem bản nhạc khi luyện piano.
著名作曲家耗费数年心血,终于完成了这部大型交响乐的乐谱。
zhù míng zuò qǔ jiā hào fèi shù nián xīn xuè, zhōng yú wán chéng le zhè bù dà xíng jiāo xiǎng yuè de yuè pǔ.Nhà soạn nhạc nổi tiếng đã dành nhiều năm tâm huyết, cuối cùng cũng hoàn thành bản phổ cho bản giao hưởng lớn này.