谱子[pǔ zi] [谱 子]Lưu từKhácbản nhạcChữ trong từ谱pǔbiểu đồ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc曲qūHSK 8cong谱pǔHSK 8biểu đồ乐团yuè tuánban nhạc