HSK 9歪曲[wāi qū] [歪 曲]Lưu từĐộng từxuyên tạc; diễn giải sai故意改变事物的本来面目任何人都不能歪曲历史事实。rèn hé rén dōu bù néng wāi qū lì shǐ shì shí.Không ai có thể xuyên tạc sự thật lịch sử.Xem thêm (3)Chữ trong từ歪wāilệch曲qūcongTừ cùng chữ:歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc扭曲niǔ qūHSK 8vặn小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắnTừ cận nghĩa:混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ模糊mó huHSK 5mơ hồTừ trái nghĩa:澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữaVí dụ trong bài học历史事实清楚明了,绝对不容歪曲。lì shǐ shì shí qīng chǔ míng le, jué duì bù róng wāi qū.Sự thật lịch sử rõ ràng, tuyệt đối không được bóp méo.