XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
绮靡
[qǐ mǐ] [绮 靡]
Lưu từ
Khác
đẹp và tinh xảo; hoa mỹ; lộng lẫy
Chữ trong từ
绮
qǐ
đẹp
靡
mǐ
xa hoa