XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
绵羊
[mián yáng] [绵 羊]
Lưu từ
Khác
con cừu
Chữ trong từ
绵
mián
tơ tằm
羊
yáng
cừu
Từ cận nghĩa:
羔羊
gāo yáng
con cừu