缥渺[piāo miǎo] [缥 渺]Lưu từKhácbiến thể của 飘渺 (piāo miǎo)Chữ trong từ缥piǎo(văn học) xanh nhạt渺miǎorộng lớn (của một vùng nước)Từ cận nghĩa:缥缈piāo miǎobiến thể của 飘渺 (piāo miǎo)飘缈piāo miǎobiến thể của 飘渺 (piāo miǎo)