缥[piǎo]Lưu từKhác(văn học) xanh nhạt; (văn học) vải lụa màu xanh nhạtTừ ghép:缥囊piǎo nángtúi đựng sách làm bằng lụa缥渺piāo miǎobiến thể của 飘渺 (piāo miǎo)缥缈piāo miǎobiến thể của 飘渺 (piāo miǎo)虚无缥缈xū wú piāo miǎohư ảo