虚无缥缈[xū wú piāo miǎo] [虚 无 缥 缈]Lưu từKháchư ảo; tưởng tượng; không thựcChữ trong từ虚xūchột dạ无wúkhông có缥piǎo(văn học) xanh nhạt缈miǎomơ hồTừ cùng chữ:虚心xū xīnHSK 5cởi mở虚荣xū róngHSK 6thói phù phiếm虚伪xū wěiHSK 9giả dối虚假xū jiǎHSK 9giả dối虚幻xū huànHSK 9tưởng tượng虚弱xū ruòHSK 9yếu虚拟xū nǐHSK 9tưởng tượng虚构xū gòuHSK 9bịa đặt