缥囊[piǎo náng] [缥 囊]Lưu từKháctúi đựng sách làm bằng lụaChữ trong từ缥piǎo(văn học) xanh nhạt囊nángbaoTừ cùng chữ:胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nang