胶囊【膠囊】
[jiāo náng] [胶 囊]
1.(dược) viên nang
包裹药物的胶质小囊
这种药物装在胶囊里,能减轻对胃部的直接刺激。
zhè zhǒng yào wù zhuāng zài jiāo náng lǐ, néng jiǎn qīng duì wèi bù de zhí jiē cì jī.Loại thuốc này đóng trong viên nang, có thể giảm bớt sự kích thích trực tiếp lên dạ dày.
2.khoang kín, vật có hình nang (khách sạn con nhộng, hộp lưu niệm, v.v.)
形状或结构类似于胶囊的密闭设施或容器
为了省钱,他预订了一间胶囊旅馆。
wèi le shěng qián, tā yù dìng le yì jiān jiāo náng lǚ guǎn.Để tiết kiệm tiền, anh ấy đã đặt một khách sạn con nhộng.