胶囊酒店[jiāo náng jiǔ diàn] [胶 囊 酒 店]Lưu từKháckhách sạn con nhộngChữ trong từ胶jiāodán囊nángbao酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu胶带jiāo dàiHSK 5băng dính胶水jiāo shuǐHSK 5keo dán旅店lǚ diànHSK 6quán trọ便利店biàn lì diànHSK 7cửa hàng tiện lợiXem thêm (3)