胶片
[jiāo piàn] [胶 片]
phim (nhiếp ảnh)
涂有感光乳剂的摄影薄膜
复古摄影爱好者更倾向于使用传统胶片记录生活瞬间。
fù gǔ shè yǐng ài hào zhě gèng qīng xiàng yú shǐ yòng chuán tǒng jiāo piàn jì lù shēng huó shùn jiān.Người đam mê nhiếp ảnh hoài cổ có xu hướng dùng phim truyền thống để ghi lại khoảnh khắc cuộc sống.