胶片佩章[jiāo piàn pèi zhāng] [胶 片 佩 章]Lưu từKháchuy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệuChữ trong từ胶jiāodán片piànmảnh mỏng佩pèikính trọng章zhāngchươngTừ cùng chữ:文章wén zhāngHSK 3bài viết胶带jiāo dàiHSK 5băng dính胶水jiāo shuǐHSK 5keo dán盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu规章guī zhāngHSK 6quy tắc出口成章chū kǒu chéng zhāngHSK 7(thành ngữ) (lời nói) lưu loát胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nang胶片jiāo piànHSK 8phim (nhiếp ảnh)勋章xūn zhāngHSK 9huân chươngXem thêm (3)