XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
罗莎
[luó shā] [罗 莎]
Lưu từ
Khác
Rosa (tên)
Chữ trong từ
罗
luó
vải mùng
莎
shā
bọ ngựa (họ Tettigoniidae)