羊驼[yáng tuó] [羊 驼]Lưu từKháclạc đà không bướuChữ trong từ羊yángcừu驼tuógù hoặc lưng gùTừ ghép:大羊驼dà yáng tuólạc đà không bướu小羊驼xiǎo yáng tuó(động vật) loài vicuñaTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừuTừ cận nghĩa:骆马luò mǎlạc đà không bướu大羊驼dà yáng tuólạc đà không bướu