肃穆
[sù mù] [肃 穆]
trang nghiêm và tôn kính; yên bình
纪念碑前的气氛显得格外庄重肃穆。
jì niàn bēi qián de qì fēn xiǎn de gé wài zhuāng zhòng sù mù.Bầu không khí trước đài tưởng niệm trông đặc biệt trang nghiêm và tôn kính.
追悼会现场气氛庄严肃穆,令人动容。
zhuī dào huì xiàn chǎng qì fēn zhuāng yán sù mù, lìng rén dòng róng.Không khí tại lễ truy điệu rất trang nghiêm sầu lắng, khiến người ta xúc động.
葬礼现场气氛庄严肃穆,许多学生前来献花送行。
zàng lǐ xiàn chǎng qì fēn zhuāng yán sù mù, xǔ duō xué shēng qián lái xiàn huā sòng xíng.Bầu không khí tang lễ trang nghiêm, nhiều sinh viên đã đến dâng hoa tiễn đưa.