肄[yì]Lưu từKháchọc; tập luyện hoặc nghiên cứu (cũ)Từ ghép:肄业yì yètheo học (ở trường)肄业生yì yè shēnghọc sinh bỏ học肄业证书yì yè zhèng shūchứng chỉ hoàn thành một phần