肄业[yì yè] [肄 业]Lưu từKháctheo học (ở trường); bỏ học (đại học, v.v.)Chữ trong từ肄yìhọc业yèngành kinh doanhTừ ghép:肄业生yì yè shēnghọc sinh bỏ học肄业证书yì yè zhèng shūchứng chỉ hoàn thành một phầnTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm工业gōng yèHSK 3công nghiệp开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanhXem thêm (3)