肏逼[cào bī] [肏 逼]Lưu từKhácbiến thể của 肏屄 (cào bī)Chữ trong từ肏càođịt (tục)逼bīép buộc (ai làm gì)Từ cận nghĩa:操屄cào bībiến thể của 肏屄 (cào bī)操逼cào bībiến thể của 肏屄 (cào bī)