胱[guāng]Lưu từKhácbàng quangTừ ghép:膀胱páng guāngbàng quang膀胱炎páng guāng yánviêm bàng quang半胱氨酸bàn guāng ān suāncysteine (Cys), một axit amin膀胱气化páng guāng qì huà(Đông y) quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết r…Từ cận nghĩa:脬pāobàng quang尿脬suī pāobàng quang膀胱páng guāngbàng quang