膀胱炎[páng guāng yán] [膀 胱 炎]Lưu từKhácviêm bàng quangChữ trong từ膀bǎngcánh tay trên胱guāngbàng quang炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm