Từ vựng: "胼"3 từ khớp.pián zhī胼胝vết chaipián zhī tǐ胼胝体(giải phẫu) thể chaipián shǒu zhī zú胼手胝足nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ); nghĩa bóng, làm việc quần quật