胼胝[pián zhī] [胼 胝]Lưu từKhácvết chaiChữ trong từ胼pián胝zhīTừ ghép:胼胝体pián zhī tǐ(giải phẫu) thể chaiTừ cận nghĩa:老茧lǎo jiǎnvết chai (mảng da cứng)老趼lǎo jiǎnvết chai茧子jiǎn zivết chai (mảng da cứng)趼子jiǎn zivết chai (mảng da cứng)