老茧
[lǎo jiǎn] [LÃO 茧]
vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng gọi là 老趼
经过长期的劳动,他的手掌起了一层厚厚的老茧。
jīng guò cháng qī de láo dòng, tā de shǒu zhǎng qǐ le yì céng hòu hòu de lǎo jiǎn.Trải qua lao động thời gian dài, lòng bàn tay anh ấy đã mọc một lớp chai dày.