茧子[jiǎn zi] [茧 子]Lưu từKhácvết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng là 趼子Chữ trong từ茧jiǎn(dạng kết hợp) kén子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老茧lǎo jiǎnvết chai (mảng da cứng)趼子jiǎn zivết chai (mảng da cứng)